Tới nội dung chính

制裁

制裁
zhìcái
chế tài

trừng phạt; chế tài

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12616
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trừng phạt; chế tài

    中对违反规则的人或国家进行处罚duì wéifǎn guīzé de rén huò guójiā jìnxíng chǔfá

    • 。

      Họ đã trừng phạt quốc gia đó.

  2. 貳名danh từ

    chế tài; trừng phạt (kể cả trừng phạt kinh tế)

    中国家或组织对违反规则的人或国家采取的惩罚措施guójiā huò zǔzhī duì wéifǎn guīzé de rén huò guójiā cǎiqǔ de chéngfá cuòshī

    • 。

      Họ đã áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với quốc gia này.

  3. 參名danh từ

    hình phạt; hình phạt tử hình; tra tấn

    中对违法者进行的惩罚或处罚duì wéifǎzhě jìnxíng de chéngfá huò chǔfá

    • 。

      Họ đã bị trừng phạt.

制
zhì
chế
BỘ THỦ⼑
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu