Tới nội dung chính

饶恕

饶恕
ráoshù
nhiêu thứ

tha thứ; khoan dung

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12876
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tha thứ; khoan dung

    中不再责怪或惩罚某人búzài zéguài huò chéngfá mǒurén

    • 。

      Xin hãy tha thứ cho tôi.

  2. 貳动động từ

    tha thứ; khoan dung

    中原谅别人的错误,不计较yuánliàng biérén de cuòwù, bújìjiào

  3. 參动động từ

    tha; tha thứ; dư dả

    中原谅某人的过错,不予追究或处罚yuánliàng mǒurén de guòcuò, búyǔ zhuījiù huò chǔfá

饶
ráo
nhiêu
BỘ THỦ⾷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu