责罚

责罚
trách phạt

xử phạt; trừng phạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xử phạt; trừng phạt

    • Anh ấy bị trách phạt vì đã phạm lỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.