奖赏

奖赏
jiǎngshǎng
thưởng thưởng

khen thưởng; phần thưởng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12179
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khen thưởng; phần thưởng

    给予某人表扬或金钱、物品作为奖励gěiyǔ mǒurén biǎoyáng huò jīnqián、wùpǐn zuòwéi jiǎnglì

    • Anh ấy đã nhận được một phần thưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.