Tới nội dung chính

处分

处分
chǔfèn
xử phận

kỷ luật; xử phạt; xử lý

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#22796Lượng từ 个
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỷ luật; xử phạt; xử lý

    • 。

      Anh ấy đã bị kỷ luật.

  2. 貳动động từ

    kỷ luật; xử phạt; xử lý

    • 。

      Anh ấy đã bị kỷ luật.

  3. 參动động từ

    xử phạt; trừng phạt

    • 。

      Anh ấy đã bị xử phạt.

  4. 肆动động từ

    xử lý; xử phạt; kỷ luật

    • ?

      Việc này xử lý thế nào?

处
chǔ
xử
BỘ THỦ⼡
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu