Tới nội dung chính

严厉

严厉
yánlì
nghiêm lệ

nghiêm khắc; khắt khe

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#9358
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nghiêm khắc; khắt khe

    中表示态度、语言或行为很严肃、不容易放松biǎoshì tàidù、yǔyán huò xíngwéi hěn yánsuì、búróngyì fàongsōng

    • 。

      Giáo viên rất nghiêm khắc với học sinh.

  2. 貳形tính từ

    nghiêm trọng; nặng nề

严
yán
nghiêm
BỘ THỦ⼀
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu