Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
/
罚
罚
phạt
⽹bộ võng · 9 nétHSK 5 (3.0)#9945
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
罚
Phồn thể罰
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
KẾT HỢP4 cụm
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.