喜悦

喜悦
yuè
hỷ duyệt

vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8964
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt

    高兴和满足的感觉gāoxìng hé mǎnzú de gǎnjué

    • Trên mặt anh ấy mang vẻ mặt vui sướng.

  2. tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

    感到高兴和满足的心理状态gǎndào gāoxìng hé mǎnzú de xīnlǐ zhuàngtài

    • Trên mặt anh ấy lộ rõ vẻ vui mừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.