Tới nội dung chính

康复

康复
kāngfù
khang phục

hồi phục; phục hồi sức khỏe

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#6443
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hồi phục; phục hồi sức khỏe

    中身体恢复健康和正常功能shēntǐ huīfù jiànkāng hé zhèngcháng gōngnéng

    • 。

      Anh ấy hồi phục rất nhanh.

  2. 貳动động từ

    nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe

    中身体恢复健康shēntǐ huīfù jiànkāng

    • !

      Chúc bạn sớm bình phục!

  3. 參动động từ

    dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng

    中身体恢复健康shēntǐ huīfù jiànkāng

    • 。

      Anh ấy đang trong quá trình hồi phục.

康
kāng
khang
BỘ THỦ⼴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu