复原

复原
yuán
phục nguyên

phục hồi; khôi phục; phục nguyên

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#11843
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phục hồi; khôi phục; phục nguyên

    使某物回到原来的状态或样子shǐ mǒuwù huídào yuánlái de zhuàngtài huò yàngzi

    • Anh ấy đã phục hồi những bức ảnh cũ.

  2. động từ

    phục hồi; phục nguyên; hồi phục

    使恢复到原来的样子或状态shǐ huīfù dào yuánlái de yàngzi huò zhuàngtài

    • Anh ấy đã hồi phục rất nhanh.

  3. động từ

    phục hưng; trung hưng

    使某物恢复到原来的样子或状态shǐ mǒu wù huīfù dào yuánlái de yàngzi huò zhuàngtài

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.