/
康
康
khang
⼴bộ nghiễm · 11 nétkhỏe mạnh; cường tráng
4 nghĩa#10335
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khỏe mạnh; cường tráng
中身体健康,没有病的状态shēntǐ jiànkāng, méiyǒu bìng de zhuàngtài
- !
Chúc bạn sức khỏe dồi dào!
- 貳形tính từ
đầy đủ; sung túc; dồi dào
中很多;充分;丰富hěn duō、chōngfèn、fēngfù
- 參形tính từ
bình thản; yên tĩnh
中安全;没有危险和疾病ānquán;méiyǒu wēixiǎn hé jíbìng
- !
Chúc bạn sức khỏe!
- 肆名danh từ
Kháng (họ)
中中国常见的姓氏zhōngguó chángjiàn de xìngshì
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
TRÁI NGHĨA1
康
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khỏe mạnh; cường tráng
中身体健康,没有病的状态shēntǐ jiànkāng, méiyǒu bìng de zhuàngtài
- !
Chúc bạn sức khỏe dồi dào!
- 貳形tính từ
đầy đủ; sung túc; dồi dào
中很多;充分;丰富hěn duō、chōngfèn、fēngfù
- 參形tính từ
bình thản; yên tĩnh
中安全;没有危险和疾病ānquán;méiyǒu wēixiǎn hé jíbìng
- !
Chúc bạn sức khỏe!
- 肆名danh từ
Kháng (họ)
中中国常见的姓氏zhōngguó chángjiàn de xìngshì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường; phản
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn