Tới nội dung chính

康

康
kāng
khang
⼴bộ nghiễm · 11 nét

khỏe mạnh; cường tráng

4 nghĩa#10335
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khỏe mạnh; cường tráng

    中身体健康,没有病的状态shēntǐ jiànkāng, méiyǒu bìng de zhuàngtài

    • !

      Chúc bạn sức khỏe dồi dào!

  2. 貳形tính từ

    đầy đủ; sung túc; dồi dào

    中很多;充分;丰富hěn duō、chōngfèn、fēngfù

  3. 參形tính từ

    bình thản; yên tĩnh

    中安全;没有危险和疾病ānquán;méiyǒu wēixiǎn hé jíbìng

    • !

      Chúc bạn sức khỏe!

  4. 肆名danh từ

    Kháng (họ)

    中中国常见的姓氏zhōngguó chángjiàn de xìngshì

康
kāng
khang
BỘ THỦ⼴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu