Tới nội dung chính
⼢

tuy · đi chậm

suī (sui1)

Bộ thủ số 35 · 3 nét (第 35 部首 · 3 画 dì 35 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼢ (tuy) — nghĩa: đi chậm, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ hình ảnh một người đang bước đi chậm, với một chân đi trước (⼢ gồm hai nét ngang và một nét chéo). Nó tượng trưng cho hành động bước đi một cách cẩn thận, từng bước một.

Mẹo nhớ: Hình dáng ba nét như một người duỗi chân bước đi từ từ, từng bước một trên con đường phía trước.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

7 chữ
  • 夊suītuy

    bộ tuy (chân bước chậm, bộ thủ trong chữ Hán)

    3 nét

  • 夌línglăng

    lề mề; chần chừ

    8 nét

  • 复fùphục

    đi rồi về; qua lại

    9 nét

  • 夏xiàhạ

    tuổi tráng niên; độ tuổi sung sức (thường 30–50 tuổi)

    10 nét

  • 夒náo

    một loài vượn (biến thể cũ của 猱)

    19 nét

  • 夓xià

    biến thể cũ của 夏[xia4]

    19 nét

  • 夔Kuíquỳ

    sinh vật thần thoại một chân trong truyền thuyết Trung Quốc; Quỳ

    21 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 夒 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu