Tới nội dung chính

期间

期间
qījiān
kỳ gian

khoảng thời gian; thời kỳ; giai đoạn

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#2855Lượng từ 个
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khoảng thời gian; thời kỳ; giai đoạn

    中一段时间或某个时期yī duàn shíjiān huò mǒuɡè shíqī

    • ,。

      Trong thời gian hội nghị, xin giữ yên lặng.

  2. 貳名danh từ

    thời gian; khoảng thời gian; trong thời kỳ

    中某个时间范围内的时刻或段落mǒu ge shíjiān fànwéi nèi de shíkè huò duàn luò

    • ,。

      Trong thời gian hội nghị, anh ấy rất bận.

  3. 參名danh từ

    trong thời gian; kỳ; giai đoạn

    中某个时间范围内;段时间mǒu ge shíjiān fànwéi nèi; duàn shíjiān

  4. 肆名danh từ

    thời gian; năm tháng; thời gian trôi qua

    中一段时间;某个时间范围内yī duàn shíjiān; mǒu ge shíjiān fànwéi nèi

期
qī
kỳ
BỘ THỦ⽉
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu