时光

时光
shíguāng
thời quang

thời gian; năm tháng; thời gian trôi qua

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#2508
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thời gian; năm tháng; thời gian trôi qua

    流逝的岁月或时间liúshī de suìyuè huò shíjiān

    • Thời gian trôi qua thật nhanh!

  2. danh từ

    thời gian; năm tháng; thời gian trôi qua

    流逝的时间;过去的日子liúshī de shíjiān; guòqù de rìzi

  3. danh từ

    một đời; một thế hệ; cả cuộc đời

    一个时代或历史时期yī gè shídài huò lìshǐ shíqī

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.