Tới nội dung chính

危机

危机
wēijī
nguy cơ

khủng hoảng; nguy cơ; khủng hoảng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3814
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khủng hoảng; nguy cơ; khủng hoảng

    中严重的困难或危险情况yánzhòng de kùnnan huò wēixiǎn qíngkuàng

    • 。

      Chúng ta đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng.

危
wēi
nguy
BỘ THỦ⼙
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu