Tới nội dung chính

假期

假期
jiàqī
giá kỳ

kỳ nghỉ; nghỉ phép

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#4571
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỳ nghỉ; nghỉ phép

    中休息的日期,不用工作或学习xiūxi de rìqī, búyòng gōngzuò huò xuéxí

    • ?

      Kỳ nghỉ bạn muốn đi đâu?

假
gēi
giá
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu