Tới nội dung chính

难关

难关
nánguān
nan quan

khó khăn; trở ngại; giai đoạn cam go

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#21946
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khó khăn; trở ngại; giai đoạn cam go

    • 。

      Chúng ta cùng nhau vượt qua khó khăn.

  2. 貳名danh từ

    tính chất gian khổ; mức độ khó khăn

    • 。

      Chúng ta cùng nhau vượt qua khó khăn.

难
nán
nan
BỘ THỦ⼜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu