奴隶制

奴隶制
zhì
nô lệ chế

chế độ nô lệ

1 nghĩa#34724
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chế độ nô lệ

    • Chế độ nô lệ là một chế độ vô nhân đạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.