/
庆幸
庆幸
khánh hạnh
mừng may; may mắn thay; vui mừng vì may mắn
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8514
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mừng may; may mắn thay; vui mừng vì may mắn
中对某事感到高兴、满足duì mǒu shì gǎndào gāoxìng、mǎnzú
- 。
Tôi mừng cho thành công của bạn.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
庆幸
Phồn thể慶幸
khánh hạnh
mừng may; may mắn thay; vui mừng vì may mắn
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8514
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mừng may; may mắn thay; vui mừng vì may mắn
中对某事感到高兴、满足duì mǒu shì gǎndào gāoxìng、mǎnzú
- 。
Tôi mừng cho thành công của bạn.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường; phản
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối