庆幸

庆幸
qìngxìng
khánh hạnh

mừng may; may mắn thay; vui mừng vì may mắn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8514
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mừng may; may mắn thay; vui mừng vì may mắn

    对某事感到高兴、满足duì mǒu shì gǎndào gāoxìng、mǎnzú

    • Tôi mừng cho thành công của bạn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.