Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
没有
không có; chưa có; không
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không có; chưa có; không
中表示不存在或不拥有某样东西、不具备某种特征biǎoshì búcúnzài huò búyōngyǒu mǒuyàng dōngxi、bújùbèi mǒuzhǒng tèzhēng
- 。
Tôi không có tiền.
- 。
Hôm nay anh ấy không đến làm việc.
+ 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
- Bill。
Trong lớp này không có người cao như Bill.
- ,。
Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó về
- ,。
Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chết
- 。
Tôi chưa gội đầu.
- ,,。
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
- 貳副trạng từ
không có; chưa có; không
中表示不存在或不具有某种事物或性质biǎoshì búcúnzài huòzhě bújùyǒu mǒuzhǒng shìwù huòzhě xìngzhì
- 參动động từ
không có; không tồn tại; chưa có
中不存在;不占有bù cúnzài; bù zhànyǒu
- 。
Tôi không có tiền.
- 。
Trên bàn không có thức ăn gì cả.
- 肆副trạng từ
không có; không có gì; chưa (phủ định quá khứ)
中表示不存在或不具有某事物biǎoshì bù cúnzài huò bù jùyǒu mǒu shìwù
- 。
Trong tủ lạnh không còn gì để ăn cả.
- 伍动động từ
không có; chớ; đừng
中不存在;没有东西bù cúnzài; méiyǒu dōngxi
- 。
Hôm nay anh ấy không có thời gian giúp bạn đâu.
解字
GIẢI TỰkhông có; chưa có; không
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không có; chưa có; không
中表示不存在或不拥有某样东西、不具备某种特征biǎoshì búcúnzài huò búyōngyǒu mǒuyàng dōngxi、bújùbèi mǒuzhǒng tèzhēng
- 。
Tôi không có tiền.
- 。
Hôm nay anh ấy không đến làm việc.
+ 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
- Bill。
Trong lớp này không có người cao như Bill.
- ,。
Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó về
- ,。
Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chết
- 。
Tôi chưa gội đầu.
- ,,。
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
- 貳副trạng từ
không có; chưa có; không
中表示不存在或不具有某种事物或性质biǎoshì búcúnzài huòzhě bújùyǒu mǒuzhǒng shìwù huòzhě xìngzhì
- 參动động từ
không có; không tồn tại; chưa có
中不存在;不占有bù cúnzài; bù zhànyǒu
- 。
Tôi không có tiền.
- 。
Trên bàn không có thức ăn gì cả.
- 肆副trạng từ
không có; không có gì; chưa (phủ định quá khứ)
中表示不存在或不具有某事物biǎoshì bù cúnzài huò bù jùyǒu mǒu shìwù
- 。
Trong tủ lạnh không còn gì để ăn cả.
- 伍动động từ
không có; chớ; đừng
中不存在;没有东西bù cúnzài; méiyǒu dōngxi
- 。
Hôm nay anh ấy không có thời gian giúp bạn đâu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)