Tới nội dung chính

遗憾

遗憾
yíhàn
di hám

tiếc nuối; đáng tiếc; hối tiếc

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#1556
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiếc nuối; đáng tiếc; hối tiếc

    中感到不满意或失望的情绪gǎndào bù mǎnyìyi huò shīwàng de qíngxù

    • 。

      Tôi cảm thấy hối tiếc về lỗi lầm của mình.

  2. 貳动động từ

    tiếc; đáng tiếc; nuối tiếc

    中感到失望或后悔的心情gǎndào shīwàng huò hòuhuǐ de xīnqíng

    • 。

      Tôi rất tiếc là bạn không thể đến.

  3. 參动động từ

    tự hối; tự hối hận

    中感到难过、不满意gǎndào nánguò、bù mǎnyìyi

    • 。

      Tôi cảm thấy rất tiếc.

遗
yí
di
BỘ THỦ⾡
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu