Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
帕斯卡三角形
帕斯卡三角形
phách tư ca tam giác hình
Tam giác Pascal (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tam giác Pascal (toán học)
- 。
Tam giác Pascal rất hữu ích trong toán học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ帕斯卡三角形
Phồn thể帕
phách tư ca tam giác hình
Tam giác Pascal (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tam giác Pascal (toán học)
- 。
Tam giác Pascal rất hữu ích trong toán học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.