巨大

巨大
cự đại

to lớn; khổng lồ; vĩ đại

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1446
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    to lớn; khổng lồ; vĩ đại

    非常大;体积或规模很大fēicháng dà;tǐjī huò guīmó hěn dà

    • Thành phố này có những thay đổi to lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.