Tới nội dung chính

匣

匣
xiá
hạp
⼕bộ phương · 7 nét

hộp; hòm nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hộp; hòm nhỏ

    • 。

      Cái hộp này rất đẹp.

匣
xiá
hạp
BỘ THỦ⼕
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu