Tới nội dung chính

巨

巨
jù
cự
⼕bộ phương · 4 nét

(khẩu) rất; cực kỳ

1 nghĩa#11100
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    (khẩu) rất; cực kỳ

    中非常;极其fēicháng; jíqī

    • 。

      Anh ấy cực kỳ giàu có.

巨
jù
cự
BỘ THỦ⼕
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu