Tới nội dung chính

汇

汇
huì
hối
⽔bộ thuỷ · 5 nét

trao đổi; hoán đổi

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#40439
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trao đổi; hoán đổi

    • 。

      Tôi muốn đổi tiền.

  2. 貳名danh từ

    bộ sưu tập; lưu trữ (tài liệu quý)

    • 。

      Đây là một bộ sưu tập.

汇
huì
hối
BỘ THỦ⽔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu