Tới nội dung chính

匜

匜
yí
di
⼕bộ phương · 5 nét

chậu rửa tay có tay cầm hình ống (đồ dùng thời cổ đại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chậu rửa tay có tay cầm hình ống (đồ dùng thời cổ đại)

    • 。

      Cái chậu rửa này rất đẹp.

匜
yí
di
BỘ THỦ⼕
5 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu