庞大

庞大
páng
bàng đại

đồ sộ; to lớn; khổng lồ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7822
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đồ sộ; to lớn; khổng lồ

    体积或规模很大tǐjī huòshè guīmó hěn dà

    • Quốc gia này rất rộng lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.