巨型

巨型
xíng
cự hình

cỡ lớn; khổng lồ; siêu to

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9580
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cỡ lớn; khổng lồ; siêu to

    非常大的;超过普通尺寸的fēicháng dà de;chāoguò pǔtōng chǐcùn de

    • Đây là một loài động vật khổng lồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.