Tới nội dung chính

极大

极大
jídà
cực đại

rất lớn; to lớn; cực kỳ lớn

2 nghĩa#8249
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rất lớn; to lớn; cực kỳ lớn

    中非常大;最大的程度fēicháng dà; zuìdà de chéngdù

    • 。

      Đây là một thử thách rất lớn đối với anh ấy.

  2. 貳名danh từ

    cực đại; rất lớn (toán học: cực đại)

    中最大的程度或数值zuì dà de chéngdù huò shùzhí

    • ?

      Giá trị cực đại của hàm số này là bao nhiêu?

极
jí
cực
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu