极大
极大
cực đại
rất lớn; to lớn; cực kỳ lớn
2 nghĩa#8249
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rất lớn; to lớn; cực kỳ lớn
中非常大;最大的程度fēicháng dà; zuìdà de chéngdù
- 。
Đây là một thử thách rất lớn đối với anh ấy.
- 貳名danh từ
cực đại; rất lớn (toán học: cực đại)
中最大的程度或数值zuì dà de chéngdù huò shùzhí
- ?
Giá trị cực đại của hàm số này là bao nhiêu?
Đang tải…
极大
Phồn thể極大
cực đại
rất lớn; to lớn; cực kỳ lớn
2 nghĩa#8249
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rất lớn; to lớn; cực kỳ lớn
中非常大;最大的程度fēicháng dà; zuìdà de chéngdù
- 。
Đây là một thử thách rất lớn đối với anh ấy.
- 貳名danh từ
cực đại; rất lớn (toán học: cực đại)
中最大的程度或数值zuì dà de chéngdù huò shùzhí
- ?
Giá trị cực đại của hàm số này là bao nhiêu?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)