硕大
硕大
thạc đại
to lớn; khổng lồ
3 nghĩa#49334
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
to lớn; khổng lồ
- 。
Quả dưa hấu này to lớn vô cùng.
- 貳形tính từ
dày dặn; trầm trọng; nặng nề
- 參形tính từ
to lớn; khổng lồ
Đang tải…
硕大
Phồn thể碩大
thạc đại
to lớn; khổng lồ
3 nghĩa#49334
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
to lớn; khổng lồ
- 。
Quả dưa hấu này to lớn vô cùng.
- 貳形tính từ
dày dặn; trầm trọng; nặng nề
- 參形tính từ
to lớn; khổng lồ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu