硕大

硕大
shuò
thạc đại

to lớn; khổng lồ

3 nghĩa#49334
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    to lớn; khổng lồ

    • Quả dưa hấu này to lớn vô cùng.

  2. tính từ

    dày dặn; trầm trọng; nặng nề

  3. tính từ

    to lớn; khổng lồ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.