Tới nội dung chính

硕大

硕大
shuòdà
thạc đại

to lớn; khổng lồ

3 nghĩa#49334
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    to lớn; khổng lồ

    • 。

      Quả dưa hấu này to lớn vô cùng.

  2. 貳形tính từ

    dày dặn; trầm trọng; nặng nề

  3. 參形tính từ

    to lớn; khổng lồ

硕
shuò
thạc
BỘ THỦ⽯
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu