Tới nội dung chính

袖珍

袖珍
xiùzhēn
tụ trân

nhỏ gọn; cỡ bỏ túi; thu nhỏ

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhỏ gọn; cỡ bỏ túi; thu nhỏ

    • 。

      Đây là một cuốn từ điển bỏ túi.

  2. 貳形tính từ

    nhỏ gọn; bỏ túi (sách bỏ túi, v.v.)

    • 。

      Đây là một cuốn từ điển bỏ túi.

袖
xiù
tụ
BỘ THỦ⾐
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu