Tới nội dung chính

匝

匝
zā
táp
⼕bộ phương · 5 nét

(văn) bao quanh; vây quanh; một vòng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) bao quanh; vây quanh; một vòng

  2. 貳形tính từ

    (văn) toàn bộ; đầy đủ

  3. 參量lượng từ

    (văn) vòng; lượt (dùng đếm số vòng hoặc lần quấn)

匝
zā
táp
BỘ THỦ⼕
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu