Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
/
密克罗尼西亚
密克罗尼西亚
mật khắc la ni tây á
Micronesia (quần đảo Mật Khắc La Ni Tây Á)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Micronesia (quần đảo Mật Khắc La Ni Tây Á)
- 。
Micronesia là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
密克罗尼西亚
Phồn thể密克羅尼西亞
mật khắc la ni tây á
Micronesia (quần đảo Mật Khắc La Ni Tây Á)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Micronesia (quần đảo Mật Khắc La Ni Tây Á)
- 。
Micronesia là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)