Tới nội dung chính

宓

宓
mì
mật
⼧bộ miên · 8 nét

yên tĩnh; tĩnh lặng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    yên tĩnh; tĩnh lặng

  2. 貳形tính từ

    yên lặng; tĩnh lặng

    • 。

      Cô ấy là một cô gái trầm lặng.

  3. 參名danh từ

    họ Mật

宓
Fú
mật
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu