Tới nội dung chính

兀

兀
wù
ngột
⼉bộ nhân · 3 nét

(văn) cao vút; sừng sững; chót vót

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) cao vút; sừng sững; chót vót

  2. 貳形tính từ

    (văn) trọc; trơ trụi

  3. 參副trạng từ

    (văn) vẫn; còn

  4. 肆名danh từ

    họ Ngỗ

兀
wù
ngột
BỘ THỦ⼉
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu