委内瑞拉马脑炎病毒

委内瑞拉马脑炎病毒
Wěinèiruìnǎoyánbìng
uỷ nội thuỵ lạp mã não viêm bệnh độc

virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)

    • RNA

      Virus viêm não ngựa Venezuela là một loại virus RNA.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.