Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
委内瑞拉马脑炎病毒
委内瑞拉马脑炎病毒
uỷ nội thuỵ lạp mã não viêm bệnh độc
virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)
- RNA。
Virus viêm não ngựa Venezuela là một loại virus RNA.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
委内瑞拉马脑炎病毒
Phồn thể委內瑞拉馬腦炎病毒
uỷ nội thuỵ lạp mã não viêm bệnh độc
virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)
- RNA。
Virus viêm não ngựa Venezuela là một loại virus RNA.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ