Tới nội dung chính
⽏

vô · đừng, chớ

wú (wu2)

Bộ thủ số 80 · 4 nét (第 80 部首 · 4 画 dì 80 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽏ (vô) — nghĩa: đừng, chớ, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình "mẫu" hay "mẹ", được vẽ như một người phụ nữ với cánh tay và vú. Theo thời gian, nó phát triển để thể hiện khái niệm "phủ nhận" hoặc "không" trong tiếng Hán.

Mẹo nhớ: Hình dạng có hai nét dọc như hai cánh tay giơ lên để chỉ "chớ" hay "đừng" làm gì.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • 毋wúvô

    (văn) đừng; chớ; không

    4 nét

  • 毌guànquán

    xâu qua; xuyên qua

    4 nét

  • 母mǔmẫu

    mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ

    HSK 6

    5 nét

  • 每měimỗi

    mỗi; từng; các

    HSK 3

    7 nét

  • 毐Ǎiải

    nhân vật lịch sử Lão Ải (tên riêng, dùng trong "Lão Ải")

    7 nét

  • 毑jiě

    mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ

    8 nét

  • 毒dúđộc

    đầu độc; gây hại

    HSK 5

    9 nét

  • 毓yùdục

    (văn) sinh ra; nuôi dưỡng; vun trồng

    14 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 每 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu