- 土thổ(đất)BỘ
- 者giả(người, kẻ)HÌNH THANH
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
tắc nghẽn; bít tắc
tắc nghẽn; bít tắc
Cống nước bị tắc rồi.
tắc nghẽn; ùn tắc; bít lại
Tắc nghẽn giao thông rất nghiêm trọng.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
tắc nghẽn; bít tắc
tắc nghẽn; bít tắc
Cống nước bị tắc rồi.
tắc nghẽn; ùn tắc; bít lại
Tắc nghẽn giao thông rất nghiêm trọng.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.