/
窒息
窒息
trất tức
nghẹn; nghẹt cổ; hóc
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#8210
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nghẹn; nghẹt cổ; hóc
中因为空气不足而呼吸困难yīnwèi kōngqì búzú érǔ huxi kùnnan
- 。
Anh ấy sắp ngạt thở rồi.
- 貳动động từ
bị vùi lấp; mai một; chôn vùi (tài năng)
中使人或动物不能呼吸、生命受威胁的状态shǐ rén huò dòngwù búnéng hūxī、shēngmìng shòu wēixié de zhuàngtài
- 。
Anh ấy sắp ngạt thở rồi.
- 參动động từ
lấp đầy; tắc nghẽn
中呼吸被阻断,不能吸入空气hūxī bèi zǔduàn, búnéng xīrù kōngqì
- 。
Anh ấy sắp nghẹt thở rồi.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
窒息
Phồn thể窒
trất tức
nghẹn; nghẹt cổ; hóc
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#8210
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nghẹn; nghẹt cổ; hóc
中因为空气不足而呼吸困难yīnwèi kōngqì búzú érǔ huxi kùnnan
- 。
Anh ấy sắp ngạt thở rồi.
- 貳动động từ
bị vùi lấp; mai một; chôn vùi (tài năng)
中使人或动物不能呼吸、生命受威胁的状态shǐ rén huò dòngwù búnéng hūxī、shēngmìng shòu wēixié de zhuàngtài
- 。
Anh ấy sắp ngạt thở rồi.
- 參动động từ
lấp đầy; tắc nghẽn
中呼吸被阻断,不能吸入空气hūxī bèi zǔduàn, búnéng xīrù kōngqì
- 。
Anh ấy sắp nghẹt thở rồi.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 穿chuānđeo; mang; đem theo
- 空kōngtrống rỗng; rỗng không; hư không; (bầu) trời
- 穷qióngsống trong cảnh nghèo khó; chịu cảnh nghèo
- 窥kuīnhìn trộm; lén nhìn
- 窝wōtổ; ổ; sào huyệt
- 窗chuāngcửa sổ; cửa kính
- 窾kuǎnkhe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
- 窄zhǎihẹp; (trong thơ) thanh trắc
- 窟kūhang; hầm; hố
- 穴xuéhang; hầm; hố
- 窜cuànchạy trốn; bỏ trốn
- 突tūcuộn sóng; khuấy động; xáo động