国家航空公司

国家航空公司
guójiāhángkōnggōng
quốc gia hàng không công ti

hãng hàng không quốc gia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hãng hàng không quốc gia

    • Hãng hàng không quốc gia rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.