国家电网公司

国家电网公司
GuójiāDiànwǎngGōng
quốc gia điện võng công ti

Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc

    • Tập đoàn Lưới điện Quốc gia là công ty điện lực lớn nhất Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.