四海之内皆兄弟

四海之内皆兄弟
hǎizhīnèijiēxiōng
tứ hải chi nội giai huynh đệ

bốn biển đều là anh em [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bốn biển đều là anh em [thành ngữ]

    • Bốn bể đều là anh em.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.