四大佛教名山

四大佛教名山
jiàoMíngshān
tứ đại phật giáo danh sơn

Tứ Đại Danh Sơn Phật Giáo (bốn núi thiêng của Phật giáo Trung Quốc: núi Ngũ Đài ở Sơn Tây, núi Nga Mi ở Tứ Xuyên, núi Cửu Hoa ở An Huy, núi Phổ Đà ở Chiết Giang)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tứ Đại Danh Sơn Phật Giáo (bốn núi thiêng của Phật giáo Trung Quốc: núi Ngũ Đài ở Sơn Tây, núi Nga Mi ở Tứ Xuyên, núi Cửu Hoa ở An Huy, núi Phổ Đà ở Chiết Giang)

    • Trung Quốc có Tứ Đại Phật Giáo Danh Sơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.