噶拉·多杰·仁波切

噶拉·多杰·仁波切
·Duōjié·Rénqiè

Garab Dorje Rinpoche, dòng truyền thừa lãnh tụ tôn giáo Bhutan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Garab Dorje Rinpoche, dòng truyền thừa lãnh tụ tôn giáo Bhutan

    • ··

      Garab Dorje Rinpoche là một vị Phật sống của Phật giáo Tây Tạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.