葛
cây sắn dây (Pueraria lobata)
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây sắn dây (Pueraria lobata)
中一种蔓生植物,根和茎可以做药物或纺织材料yī zhǒng màn shēng zhíwù, gēn hé jīng kěyǐ zuò yàowù huò fǎngzhī cáiliào
- 。
Cát là một loại thực vật.
- 貳名danh từ
vải thô; cây sắn dây (Pueraria lobata)
中用葛藤纤维制成的粗布料yòng gé téng xiānwéi zhìchéng de cūbù liào
- 。
Vải cát là một loại sợi tự nhiên.
họ Cát
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Cát
中中国古代和现代常见的姓氏zhōngguó gǔdài hé xiàndài chángjiàn de xìngshì
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây sắn dây (Pueraria lobata)
中一种蔓生植物,根和茎可以做药物或纺织材料yī zhǒng màn shēng zhíwù, gēn hé jīng kěyǐ zuò yàowù huò fǎngzhī cáiliào
- 。
Cát là một loại thực vật.
- 貳名danh từ
vải thô; cây sắn dây (Pueraria lobata)
中用葛藤纤维制成的粗布料yòng gé téng xiānwéi zhìchéng de cūbù liào
- 。
Vải cát là một loại sợi tự nhiên.
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Cát
中中国古代和现代常见的姓氏zhōngguó gǔdài hé xiàndài chángjiàn de xìngshì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 花huāhoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càirau; rau củ; món ăn
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)