Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
吃惊
ngạc nhiên; giật mình; kinh ngạc
NGHĨA
- 壹动động từ
ngạc nhiên; giật mình; kinh ngạc
中突然感到意外和害怕túrán gǎndào yìwài hé hàipà
- 。
Tôi ngạc nhiên nhìn anh ấy.
- 貳动động từ
kinh ngạc; bị sốc; sửng sốt
中感到突然惊讶或害怕gǎndào túrán jīngyà huò hàipà
- 。
Tôi rất sốc khi nghe tin này.
- 參动động từ
ngạc nhiên; kinh ngạc
中感到很惊讶;被吓到gǎndào hěn jīngyà; bèi xiàdào
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)BỘ
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)HÌNH THANH
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
ngạc nhiên; giật mình; kinh ngạc
NGHĨA
- 壹动động từ
ngạc nhiên; giật mình; kinh ngạc
中突然感到意外和害怕túrán gǎndào yìwài hé hàipà
- 。
Tôi ngạc nhiên nhìn anh ấy.
- 貳动động từ
kinh ngạc; bị sốc; sửng sốt
中感到突然惊讶或害怕gǎndào túrán jīngyà huò hàipà
- 。
Tôi rất sốc khi nghe tin này.
- 參动động từ
ngạc nhiên; kinh ngạc
中感到很惊讶;被吓到gǎndào hěn jīngyà; bèi xiàdào
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)BỘ
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)HÌNH THANH
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối