意外
意外
ý ngoại
bất ngờ; ngoài ý muốn; tai nạn
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1211Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất ngờ; ngoài ý muốn; tai nạn
中没有想到的;不在计划中发生的事méiyǒu xiǎngdào de;búzài jìhuà zhōng fāshēng de shì
- 。
Tin tức này rất bất ngờ.
- 貳名danh từ
tai nạn; sự cố
中意想不到的事情或事件yìxiǎng búdào de shìqing huò shìjiàn
- 。
Đó là một tai nạn.
- 參名danh từ
chuyện không may; sự cố đáng tiếc
中意料之外的不幸事件yìliào zhī wài de búxìng shìjiàn
- 。
Đây là một tai nạn.
Đang tải…
意外
Phồn thể意
ý ngoại
bất ngờ; ngoài ý muốn; tai nạn
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1211Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất ngờ; ngoài ý muốn; tai nạn
中没有想到的;不在计划中发生的事méiyǒu xiǎngdào de;búzài jìhuà zhōng fāshēng de shì
- 。
Tin tức này rất bất ngờ.
- 貳名danh từ
tai nạn; sự cố
中意想不到的事情或事件yìxiǎng búdào de shìqing huò shìjiàn
- 。
Đó là một tai nạn.
- 參名danh từ
chuyện không may; sự cố đáng tiếc
中意料之外的不幸事件yìliào zhī wài de búxìng shìjiàn
- 。
Đây là một tai nạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.