震惊
震惊
chấn kinh
rùng mình; chấn động; kinh hoàng
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#4525
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
rùng mình; chấn động; kinh hoàng
中使人感到很吃惊;令人感到害怕shǐ rén gǎndào hěn chījīng;lìng rén gǎndào hàipà
- 。
Tin tức này đã làm tất cả mọi người sốc.
- 貳动động từ
kinh hoàng; chấn động
中使人感到很惊讶和害怕shǐ rén gǎndào hěn jīngyà hé hàipà
- 。
Tin tức này đã làm kinh ngạc tất cả mọi người.
Đang tải…
震惊
Phồn thể震驚
chấn kinh
rùng mình; chấn động; kinh hoàng
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#4525
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
rùng mình; chấn động; kinh hoàng
中使人感到很吃惊;令人感到害怕shǐ rén gǎndào hěn chījīng;lìng rén gǎndào hàipà
- 。
Tin tức này đã làm tất cả mọi người sốc.
- 貳动động từ
kinh hoàng; chấn động
中使人感到很惊讶和害怕shǐ rén gǎndào hěn jīngyà hé hàipà
- 。
Tin tức này đã làm kinh ngạc tất cả mọi người.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.