惊奇
惊奇
kinh kỳ
kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7225
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
中感到很惊讶和好奇gǎndào hěn jīngyà hé hàoqí
- 。
Anh ấy nhìn tôi một cách kinh ngạc.
- 貳形tính từ
ngạc nhiên; sửng sốt
中感到意外和惊讶gǎndào yìwài hé jīngjà
- 。
Tôi rất ngạc nhiên về tin tức này.
- 參动động từ
ngạc nhiên; kinh ngạc; kỳ lạ
中感到意外和奇怪gǎndào yìwài hé qíguài
- 。
Tôi rất ngạc nhiên về anh ấy.
Đang tải…
惊奇
Phồn thể驚奇
kinh kỳ
kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7225
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
中感到很惊讶和好奇gǎndào hěn jīngyà hé hàoqí
- 。
Anh ấy nhìn tôi một cách kinh ngạc.
- 貳形tính từ
ngạc nhiên; sửng sốt
中感到意外和惊讶gǎndào yìwài hé jīngjà
- 。
Tôi rất ngạc nhiên về tin tức này.
- 參动động từ
ngạc nhiên; kinh ngạc; kỳ lạ
中感到意外和奇怪gǎndào yìwài hé qíguài
- 。
Tôi rất ngạc nhiên về anh ấy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.