Tới nội dung chính

惊奇

惊奇
jīngqí
kinh kỳ

kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7225
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt

    中感到很惊讶和好奇gǎndào hěn jīngyà hé hàoqí

    • 。

      Anh ấy nhìn tôi một cách kinh ngạc.

  2. 貳形tính từ

    ngạc nhiên; sửng sốt

    中感到意外和惊讶gǎndào yìwài hé jīngjà

    • 。

      Tôi rất ngạc nhiên về tin tức này.

  3. 參动động từ

    ngạc nhiên; kinh ngạc; kỳ lạ

    中感到意外和奇怪gǎndào yìwài hé qíguài

    • 。

      Tôi rất ngạc nhiên về anh ấy.

惊
jīng
kinh
BỘ THỦ⼼
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu